TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страсть

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
strastʹ[strasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

страсть nghĩa là đam mê.

Nghĩa của страсть

Danh từ

  1. Đam mê.

Biến cách của страсть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́стьстра́сти
Sinh cách кого? чего?стра́стистрасте́й
Tặng cách кому? чему?стра́стистрастя́м
Đối cách кого? что?стра́стьстра́сти
Công cụ cách кем? чем?стра́стьюстрастя́ми
Giới cách о ком? о чём?стра́стистрастя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của страсть

Câu ví dụ với страсть

  • Шахматы — это моя страсть. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990376
  • Разделять чью-то страсть - это значит жить ею в полной мере. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9841941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

страсть nghĩa là gì?

страсть (danh từ) nghĩa là đam mê.

страсть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страсть (phiên âm Latinh strastʹ, IPA [strasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.