TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стратигра́фия

giống cáibất động vật
stratigráfija[strətʲɪˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стратигра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стратигра́фия nghĩa là địa tầng học, địa tằng học.

Nghĩa của стратигра́фия

Danh từ

  1. Địa tầng học, địa tằng học, môn địa tầng.

Biến cách của стратигра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стратигра́фиястратигра́фии
Sinh cách кого? чего?стратигра́фиистратигра́фий
Tặng cách кому? чему?стратигра́фиистратигра́фиям
Đối cách кого? что?стратигра́фиюстратигра́фии
Công cụ cách кем? чем?стратигра́фиейстратигра́фиями
Giới cách о ком? о чём?стратигра́фиистратигра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стратиграфия nghĩa là gì?

стратиграфия (danh từ) nghĩa là địa tầng học, địa tằng học.

стратиграфия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стратигра́фия (phiên âm Latinh stratigráfija, IPA [strətʲɪˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.