Dấu sắc trên стратифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стратифика́ция nghĩa là sự phân tầng.
Nghĩa của стратифика́ция
Danh từ
Sự phân tầng.
Câu hỏi thường gặp
стратификация nghĩa là gì?
стратификация (danh từ) nghĩa là sự phân tầng.
стратификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стратифика́ция (phiên âm Latinh stratifikácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.