TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стратона́вт

giống đựcđộng vật
stratonávt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стратона́вт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стратона́вт nghĩa là Người phi công tầng bình lưu.

Nghĩa của стратона́вт

Danh từ

  1. Người phi công tầng bình lưu.

Biến cách của стратона́вт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стратона́втстратона́вты
Sinh cách кого? чего?стратона́втастратона́втов
Tặng cách кому? чему?стратона́втустратона́втам
Đối cách кого? что?стратона́втастратона́втов
Công cụ cách кем? чем?стратона́втомстратона́втами
Giới cách о ком? о чём?стратона́втестратона́втах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стратонавт nghĩa là gì?

стратонавт (danh từ) nghĩa là Người phi công tầng bình lưu.

стратонавт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стратона́вт (phiên âm Latinh stratonávt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.