TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страхка́сса

giống cáibất động vật
straxkássa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страхка́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страхка́сса nghĩa là Quỹ bảo hiểm xã hội.

Nghĩa của страхка́сса

Danh từ

  1. ка́сса социа́льного страхова́ния Quỹ bảo hiểm xã hội.

Biến cách của страхка́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страхка́ссастрахка́ссы
Sinh cách кого? чего?страхка́ссыстрахка́сс
Tặng cách кому? чему?страхка́ссестрахка́ссам
Đối cách кого? что?страхка́ссустрахка́ссы
Công cụ cách кем? чем?страхка́ссойстрахка́ссами
Giới cách о ком? о чём?страхка́ссестрахка́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

страхкасса nghĩa là gì?

страхкасса (danh từ) nghĩa là Quỹ bảo hiểm xã hội.

страхкасса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страхка́сса (phiên âm Latinh straxkássa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.