TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страхова́ние

giống trungbất động vật
straxovánije[strəxɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страхова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страхова́ние nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của страхова́ние

Danh từ

  1. [Sự, chế độ] bảo hiểm.
    • страхование жи́зни[sự] bảo hiểm tính mạng, bảo hiểm sinh mệnh
    • страхование иму́щества[sự] bảo hiểm tài sản
    • страхование от несча́стных слу́чаев[sự] bảo hiểm tránh tai nạn
    • госуда́рственное страхование[chế độ, sự] bảo hiểm quốc gia, bảo hiểm nhà nước
    • социа́льное страхование[chế độ, sự] bảo hiểm xã hội

Biến cách của страхова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страхова́ниестрахова́ния
Sinh cách кого? чего?страхова́ниястрахова́ний
Tặng cách кому? чему?страхова́ниюстрахова́ниям
Đối cách кого? что?страхова́ниестрахова́ния
Công cụ cách кем? чем?страхова́ниемстрахова́ниями
Giới cách о ком? о чём?страхова́ниистрахова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

страхование nghĩa là gì?

страхование (danh từ) nghĩa là bảo hiểm.

страхование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страхова́ние (phiên âm Latinh straxovánije, IPA [strəxɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.