страхова́ть
Dấu sắc trên страхова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страхова́ть nghĩa là bảo hiểm.
Nghĩa của страхова́ть
Động từ
- В от Р Bảo hiểm.
- тк. несов.(В) (предохранять) bảo hiểm cho, phòng hộ cho, bảo hộ cho
- страхова́ть гимна́стаbảo hiểm (phỏng hộ) cho vận động viên thể dục
- перен.đề phòng, phòng ngừa, phòng xa
Cặp thể của страхова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ страхова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | страху́ю |
| ты | страху́ешь |
| он / она́ / оно́ | страху́ет |
| мы | страху́ем |
| вы | страху́ете |
| они́ | страху́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + страховать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | страхова́л |
| Giống cái (она́) | страхова́ла |
| Giống trung (оно́) | страхова́ло |
| Số nhiều (они́) | страхова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | страху́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | страху́йте |
Họ từ của страхова́ть
Câu hỏi thường gặp
страховать nghĩa là gì?
страховать (động từ) nghĩa là bảo hiểm.
страховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страхова́ть (phiên âm Latinh straxovátʹ, IPA [strəxɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.