страхова́тель
Dấu sắc trên страхова́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
страхова́тель nghĩa là người được bảo hiểm, người nộp bảo hiểm.
Nghĩa của страхова́тель
Danh từ
- Người được bảo hiểm, người nộp [tiền] bảo hiểm.
Biến cách của страхова́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | страхова́тель | страхова́тели |
| Sinh cách кого? чего? | страхова́теля | страхова́телей |
| Tặng cách кому? чему? | страхова́телю | страхова́телям |
| Đối cách кого? что? | страхова́теля | страхова́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | страхова́телем | страхова́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | страхова́теле | страхова́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
страхователь nghĩa là gì?
страхователь (danh từ) nghĩa là người được bảo hiểm, người nộp bảo hiểm.
страхователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là страхова́тель (phiên âm Latinh straxovátelʹ, IPA [strəxɐˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.