TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страхова́тель

giống đựcđộng vật
straxovátelʹ[strəxɐˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страхова́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страхова́тель nghĩa là người được bảo hiểm, người nộp bảo hiểm.

Nghĩa của страхова́тель

Danh từ

  1. Người được bảo hiểm, người nộp [tiền] bảo hiểm.

Biến cách của страхова́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страхова́тельстрахова́тели
Sinh cách кого? чего?страхова́телястрахова́телей
Tặng cách кому? чему?страхова́телюстрахова́телям
Đối cách кого? что?страхова́телястрахова́телей
Công cụ cách кем? чем?страхова́телемстрахова́телями
Giới cách о ком? о чём?страхова́телестрахова́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

страхователь nghĩa là gì?

страхователь (danh từ) nghĩa là người được bảo hiểm, người nộp bảo hiểm.

страхователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страхова́тель (phiên âm Latinh straxovátelʹ, IPA [strəxɐˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.