TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрекоза́

giống cáiđộng vật
strekozá[strʲɪkɐˈza] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрекоза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрекоза́ nghĩa là con chuồn chuồn.

Nghĩa của стрекоза́

Danh từ

  1. Con chuồn chuồn (Libelulidae).
  2. khẩu ngữ Cô nàng, cô nường, tiểu thư.

Biến cách của стрекоза́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стрекоза́стреко́зы
Sinh cách кого? чего?стрекозы́стреко́з
Tặng cách кому? чему?стрекозе́стреко́зам
Đối cách кого? что?стрекозу́стреко́з
Công cụ cách кем? чем?стрекозо́йстреко́зами
Giới cách о ком? о чём?стрекозе́стреко́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với стрекоза́

  • Над водой летали стрекозы. Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стрекоза nghĩa là gì?

стрекоза (danh từ) nghĩa là con chuồn chuồn.

стрекоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрекоза́ (phiên âm Latinh strekozá, IPA [strʲɪkɐˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.