TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрекота́ние

giống trungbất động vật
strekotánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрекота́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрекота́ние nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.

Nghĩa của стрекота́ние

Danh từ

  1. цикады [tiếng] kêu ve ve.
  2. кузнечика Kêu ri rỉ.
  3. сороки и т. п. [tiếng] kêu ra rả.
  4. мотора и т. п. [tiếng] kêu bình bịch, kêu xình xịch.

Biến cách của стрекота́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стрекота́ниестрекота́ния
Sinh cách кого? чего?стрекота́ниястрекота́ний
Tặng cách кому? чему?стрекота́ниюстрекота́ниям
Đối cách кого? что?стрекота́ниестрекота́ния
Công cụ cách кем? чем?стрекота́ниемстрекота́ниями
Giới cách о ком? о чём?стрекота́ниистрекота́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стрекотание nghĩa là gì?

стрекотание (danh từ) nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.

стрекотание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрекота́ние (phiên âm Latinh strekotánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.