TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрекота́ть

thể chưa hoàn thành
strekotátʹ[strʲɪkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрекота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрекота́ть nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.

Nghĩa của стрекота́ть

Động từ

  1. о цикаде Kêu ve ve.
  2. о кузнечике Kêu ri rỉ.
  3. о сороке и т. п. Kêu ra rả.
  4. о моторе и т. п. Kêu bình bịch, kêu xình xịch.

Chia động từ стрекота́ть

NgôiHiện tại
ястрекочу́
тыстреко́чешь
он / она́ / оно́стреко́чет
мыстреко́чем
выстреко́чете
они́стреко́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стрекотать.

Quá khứ

Giống đực (он)стрекота́л
Giống cái (она́)стрекота́ла
Giống trung (оно́)стрекота́ло
Số nhiều (они́)стрекота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стрекочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стрекочи́те

Câu hỏi thường gặp

стрекотать nghĩa là gì?

стрекотать (động từ) nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.

стрекотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрекота́ть (phiên âm Latinh strekotátʹ, IPA [strʲɪkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.