стрекота́ть
Dấu sắc trên стрекота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стрекота́ть nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.
Nghĩa của стрекота́ть
Động từ
- о цикаде Kêu ve ve.
- о кузнечике Kêu ri rỉ.
- о сороке и т. п. Kêu ra rả.
- о моторе и т. п. Kêu bình bịch, kêu xình xịch.
Chia động từ стрекота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стрекочу́ |
| ты | стреко́чешь |
| он / она́ / оно́ | стреко́чет |
| мы | стреко́чем |
| вы | стреко́чете |
| они́ | стреко́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стрекотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стрекота́л |
| Giống cái (она́) | стрекота́ла |
| Giống trung (оно́) | стрекота́ло |
| Số nhiều (они́) | стрекота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стрекочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стрекочи́те |
Câu hỏi thường gặp
стрекотать nghĩa là gì?
стрекотать (động từ) nghĩa là kêu ve ve, kêu ri rỉ.
стрекотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стрекота́ть (phiên âm Latinh strekotátʹ, IPA [strʲɪkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.