TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрельба́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
strelʹbá[strʲɪlʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрельба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрельба́ nghĩa là sự bắn, bắn súng.

Nghĩa của стрельба́

Danh từ

  1. Sự bắn, bắn súng, xạ kích; (артиллерийская) [sự] pháo kích, bắn pháo, bắn đại pháo, bắn đại bác; (из лука) [sự] bắn cung.
    • откры́ть стрельбу́khai hỏa, nổ súng, bắn súng
    • стрельба́ прямо́й наво́дкойbắn trực tiếp, bắn trực diện, bắn thẳng
    • стрельба́ непрямо́й наво́дкойbắn cầu vồng
    • мн.стре́льбы — воен. — (учебные выстрелы) — [môn, khoa] xạ kích, tác xạ, bắn súng, tập bắn

Biến cách của стрельба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?стрельба́
Sinh cách кого? чего?стрельбы́
Tặng cách кому? чему?стрельбе́
Đối cách кого? что?стрельбу́
Công cụ cách кем? чем?стрельбо́й
Giới cách о ком? о чём?стрельбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стрельба nghĩa là gì?

стрельба (danh từ) nghĩa là sự bắn, bắn súng.

стрельба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрельба́ (phiên âm Latinh strelʹbá, IPA [strʲɪlʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.