TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стре́льбище

giống trungbất động vật
strélʹbišče[ˈstrʲelʲbʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стре́льбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стре́льбище nghĩa là cái bãi bắn bia, trường bắn.

Nghĩa của стре́льбище

Danh từ

  1. Cái bãi bắn bia, trường bắn, bãi bắn.

Biến cách của стре́льбище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стре́льбищестре́льбища
Sinh cách кого? чего?стре́льбищастре́льбищ
Tặng cách кому? чему?стре́льбищустре́льбищам
Đối cách кого? что?стре́льбищестре́льбища
Công cụ cách кем? чем?стре́льбищемстре́льбищами
Giới cách о ком? о чём?стре́льбищестре́льбищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стрельбище nghĩa là gì?

стрельбище (danh từ) nghĩa là cái bãi bắn bia, trường bắn.

стрельбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стре́льбище (phiên âm Latinh strélʹbišče, IPA [ˈstrʲelʲbʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.