стре́льбище
Dấu sắc trên стре́льбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стре́льбище nghĩa là cái bãi bắn bia, trường bắn.
Nghĩa của стре́льбище
Danh từ
- Cái bãi bắn bia, trường bắn, bãi bắn.
Biến cách của стре́льбище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стре́льбище | стре́льбища |
| Sinh cách кого? чего? | стре́льбища | стре́льбищ |
| Tặng cách кому? чему? | стре́льбищу | стре́льбищам |
| Đối cách кого? что? | стре́льбище | стре́льбища |
| Công cụ cách кем? чем? | стре́льбищем | стре́льбищами |
| Giới cách о ком? о чём? | стре́льбище | стре́льбищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стрельбище nghĩa là gì?
стрельбище (danh từ) nghĩa là cái bãi bắn bia, trường bắn.
стрельбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стре́льбище (phiên âm Latinh strélʹbišče, IPA [ˈstrʲelʲbʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.