стреми́тельный
Dấu sắc trên стреми́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стреми́тельный nghĩa là vùn vụt, vun vút, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
Nghĩa của стреми́тельный
Tính từ
- очень быстрый Vùn vụt, vun vút, rất nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, chớp nhoáng.
- стреми́тельное наступле́ниеtrận tấn công thần tốc (vũ bão), cuộc tiến công chớp nhoáng (ồ ạt)
- стремительный на́тискáp lực mãnh liệt (ồ ạt)
- стреми́тельная речьlời nói rất nhanh (hào hùng, sôi nổi)
- стремительный поры́в ве́тра[cơn, trận] gió mạnh, gió mãnh liệt
- энергичный Nhanh nhẹn, lanh lẹn, hiếu động, sôi nổi.
- стремительный челове́к[con] người hiếu động, người lanh lẹn, người tràn đầy nghị lực
- пылкий, страстный Hăng say, hăng hái, say mê.
Biến cách của стреми́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стреми́тельный | стреми́тельное | стреми́тельная | стреми́тельные |
| Sinh cách | стреми́тельного | стреми́тельного | стреми́тельной | стреми́тельных |
| Tặng cách | стреми́тельному | стреми́тельному | стреми́тельной | стреми́тельным |
| Đối cách | стреми́тельный / стреми́тельного | стреми́тельное | стреми́тельную | стреми́тельные / стреми́тельных |
| Công cụ cách | стреми́тельным | стреми́тельным | стреми́тельной | стреми́тельными |
| Giới cách | стреми́тельном | стреми́тельном | стреми́тельной | стреми́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của стреми́тельный
Câu hỏi thường gặp
стремительный nghĩa là gì?
стремительный (tính từ) nghĩa là vùn vụt, vun vút, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
стремительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стреми́тельный (phiên âm Latinh stremítelʹnyj, IPA [strʲɪˈmʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.