TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стреми́тельный

stremítelʹnyj[strʲɪˈmʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стреми́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стреми́тельный nghĩa là vùn vụt, vun vút, nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của стреми́тельный

Tính từ

  1. очень быстрый Vùn vụt, vun vút, rất nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, chớp nhoáng.
    • стреми́тельное наступле́ниеtrận tấn công thần tốc (vũ bão), cuộc tiến công chớp nhoáng (ồ ạt)
    • стремительный на́тискáp lực mãnh liệt (ồ ạt)
    • стреми́тельная речьlời nói rất nhanh (hào hùng, sôi nổi)
    • стремительный поры́в ве́тра[cơn, trận] gió mạnh, gió mãnh liệt
  2. энергичный Nhanh nhẹn, lanh lẹn, hiếu động, sôi nổi.
    • стремительный челове́к[con] người hiếu động, người lanh lẹn, người tràn đầy nghị lực
  3. пылкий, страстный Hăng say, hăng hái, say mê.

Biến cách của стреми́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстреми́тельныйстреми́тельноестреми́тельнаястреми́тельные
Sinh cáchстреми́тельногостреми́тельногостреми́тельнойстреми́тельных
Tặng cáchстреми́тельномустреми́тельномустреми́тельнойстреми́тельным
Đối cáchстреми́тельный / стреми́тельногостреми́тельноестреми́тельнуюстреми́тельные / стреми́тельных
Công cụ cáchстреми́тельнымстреми́тельнымстреми́тельнойстреми́тельными
Giới cáchстреми́тельномстреми́тельномстреми́тельнойстреми́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của стреми́тельный

Câu hỏi thường gặp

стремительный nghĩa là gì?

стремительный (tính từ) nghĩa là vùn vụt, vun vút, nhanh nhẹn, lanh lẹn.

стремительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стреми́тельный (phiên âm Latinh stremítelʹnyj, IPA [strʲɪˈmʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.