TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стреми́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stremítʹsja[strʲɪˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стреми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стреми́ться nghĩa là vươn tới, xốc tới, lao tới, phóng tới.

Nghĩa của стреми́ться

Động từ

  1. к Д + инф.; достичь чего-л. Vươn tới, xốc tới, hướng tới, khao khát, mong muốn, ước mong, thèm muốn, kỳ vọng, cố đạt tới.
    • стреми́ться к це́лиvươn tới mục đích, hướng tới đích, lao tới mục tiêu, cố đạt tới mục đích
    • стреми́ться к про́чному ми́руcố đạt tới (mong muốn, khao khác) một nền hòa bình vững chắc
  2. устремляться Lao tới, phóng tới, vút tới, chạy nhanh, lao vút, lao nhanh, phóng nhanh, bon.
  3. попасть куда-л., стать кем-л. Mong muốn, khao khát, ao ước, ước ao, ước mong, hòng.
    • стреми́ться на югmong muốn (khao khát) đi miền Nam
    • стреми́ться на сце́нуước ao (khao khát) được làm nghệ sĩ, ao ước (ước mong) được lên sân khấu

Cặp thể của стреми́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стреми́ться

NgôiHiện tại
ястремлю́сь
тыстреми́шься
он / она́ / оно́стреми́тся
мыстреми́мся
выстреми́тесь
они́стремя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стремиться.

Quá khứ

Giống đực (он)стреми́лся
Giống cái (она́)стреми́лась
Giống trung (оно́)стреми́лось
Số nhiều (они́)стреми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стреми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стреми́тесь

Họ từ của стреми́ться

Câu ví dụ với стреми́ться

  • Мы стремимся к миру. Chúng tôi/ta tìm kiếm hòa bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4610300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стремиться nghĩa là gì?

стремиться (động từ) nghĩa là vươn tới, xốc tới, lao tới, phóng tới.

стремиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стреми́ться (phiên âm Latinh stremítʹsja, IPA [strʲɪˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.