TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стремни́на

giống cáibất động vật
stremnína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стремни́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стремни́на nghĩa là khúc chảy xiết, dòng chảy xiết, ghềnh.

Nghĩa của стремни́на

Danh từ

  1. реки́ Khúc chảy xiết, dòng chảy xiết.
  2. крутизна Ghềnh.

Biến cách của стремни́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стремни́настремни́ны
Sinh cách кого? чего?стремни́ныстремни́н
Tặng cách кому? чему?стремни́нестремни́нам
Đối cách кого? что?стремни́нустремни́ны
Công cụ cách кем? чем?стремни́нойстремни́нами
Giới cách о ком? о чём?стремни́нестремни́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стремнина nghĩa là gì?

стремнина (danh từ) nghĩa là khúc chảy xiết, dòng chảy xiết, ghềnh.

стремнина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стремни́на (phiên âm Latinh stremnína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.