TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стре́мя

giống trungbất động vật
strémja[ˈstrʲemʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стре́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стре́мя nghĩa là cái chân nâng, bàn đạp.

Nghĩa của стре́мя

Danh từ

  1. Cái chân nâng, bàn đạp.
    • вдеть но́гу в стре́мяxỏ chân vào chân nâng (bàn đạp)

Biến cách của стре́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стре́мястремена́
Sinh cách кого? чего?стре́менистремя́н
Tặng cách кому? чему?стре́менистремена́м
Đối cách кого? что?стре́мястремена́
Công cụ cách кем? чем?стре́менемстремена́ми
Giới cách о ком? о чём?стре́менистремена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стре́мя

Câu hỏi thường gặp

стремя nghĩa là gì?

стремя (danh từ) nghĩa là cái chân nâng, bàn đạp.

стремя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стре́мя (phiên âm Latinh strémja, IPA [ˈstrʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.