TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрептомици́н

giống đựcbất động vật
streptomicín giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрептомици́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрептомици́н nghĩa là Xtreptomixin.

Nghĩa của стрептомици́н

Danh từ

  1. Xtreptomixin.

Biến cách của стрептомици́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стрептомици́нстрептомици́ны
Sinh cách кого? чего?стрептомици́настрептомици́нов
Tặng cách кому? чему?стрептомици́нустрептомици́нам
Đối cách кого? что?стрептомици́нстрептомици́ны
Công cụ cách кем? чем?стрептомици́номстрептомици́нами
Giới cách о ком? о чём?стрептомици́нестрептомици́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стрептомицин nghĩa là gì?

стрептомицин (danh từ) nghĩa là Xtreptomixin.

стрептомицин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрептомици́н (phiên âm Latinh streptomicín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.