стрептомици́н
giống đựcbất động vật
streptomicín
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стрептомици́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стрептомици́н nghĩa là Xtreptomixin.
Nghĩa của стрептомици́н
Danh từ
- Xtreptomixin.
Biến cách của стрептомици́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стрептомици́н | стрептомици́ны |
| Sinh cách кого? чего? | стрептомици́на | стрептомици́нов |
| Tặng cách кому? чему? | стрептомици́ну | стрептомици́нам |
| Đối cách кого? что? | стрептомици́н | стрептомици́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | стрептомици́ном | стрептомици́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | стрептомици́не | стрептомици́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стрептомицин nghĩa là gì?
стрептомицин (danh từ) nghĩa là Xtreptomixin.
стрептомицин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стрептомици́н (phiên âm Latinh streptomicín); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.