стри́жка
Dấu sắc trên стри́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стри́жка nghĩa là cắt ngắn, hớt, xén lông.
Nghĩa của стри́жка
Danh từ
- действие [sự] cắt ngắn, hớt, húi.
- овец и т. п. Xén lông.
- деревьев [sự] xén cành.
- травы [sự] xén cỏ.
- маши́нка для стри́жки[cái] tông-đơ, tông đơ
- форма причёски Kiểu cắt tóc, kiểu tóc.
- мо́дная стрижкаkiểu tóc mốt, kiểu cắt tóc tân thời
Biến cách của стри́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стри́жка | стри́жки |
| Sinh cách кого? чего? | стри́жки | стри́жек |
| Tặng cách кому? чему? | стри́жке | стри́жкам |
| Đối cách кого? что? | стри́жку | стри́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | стри́жкой | стри́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | стри́жке | стри́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của стри́жка
Câu hỏi thường gặp
стрижка nghĩa là gì?
стрижка (danh từ) nghĩa là cắt ngắn, hớt, xén lông.
стрижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стри́жка (phiên âm Latinh strížka, IPA [ˈstrʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.