TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стри́жка

giống cáibất động vật
strížka[ˈstrʲiʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стри́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стри́жка nghĩa là cắt ngắn, hớt, xén lông.

Nghĩa của стри́жка

Danh từ

  1. действие [sự] cắt ngắn, hớt, húi.
  2. овец и т. п. Xén lông.
  3. деревьев [sự] xén cành.
  4. травы [sự] xén cỏ.
    • маши́нка для стри́жки[cái] tông-đơ, tông đơ
  5. форма причёски Kiểu cắt tóc, kiểu tóc.
    • мо́дная стрижкаkiểu tóc mốt, kiểu cắt tóc tân thời

Biến cách của стри́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стри́жкастри́жки
Sinh cách кого? чего?стри́жкистри́жек
Tặng cách кому? чему?стри́жкестри́жкам
Đối cách кого? что?стри́жкустри́жки
Công cụ cách кем? чем?стри́жкойстри́жками
Giới cách о ком? о чём?стри́жкестри́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стри́жка

Câu hỏi thường gặp

стрижка nghĩa là gì?

стрижка (danh từ) nghĩa là cắt ngắn, hớt, xén lông.

стрижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стри́жка (phiên âm Latinh strížka, IPA [ˈstrʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.