TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрипти́з

giống đựcbất động vật
striptíz[strʲɪpˈtʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрипти́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрипти́з nghĩa là điệu thoát y vũ.

Nghĩa của стрипти́з

Danh từ

  1. Điệu thoát y vũ.

Biến cách của стрипти́з (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?стрипти́з
Sinh cách кого? чего?стрипти́за
Tặng cách кому? чему?стрипти́зу
Đối cách кого? что?стрипти́з
Công cụ cách кем? чем?стрипти́зом
Giới cách о ком? о чём?стрипти́зе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стриптиз nghĩa là gì?

стриптиз (danh từ) nghĩa là điệu thoát y vũ.

стриптиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрипти́з (phiên âm Latinh striptíz, IPA [strʲɪpˈtʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.