TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стрихни́н

giống đựcbất động vật
strixnín[strʲɪxˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стрихни́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стрихни́н nghĩa là Strycnin, stricnin.

Nghĩa của стрихни́н

Danh từ

  1. Strycnin, stricnin.

Biến cách của стрихни́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стрихни́нстрихни́ны
Sinh cách кого? чего?стрихни́настрихни́нов
Tặng cách кому? чему?стрихни́нустрихни́нам
Đối cách кого? что?стрихни́нстрихни́ны
Công cụ cách кем? чем?стрихни́номстрихни́нами
Giới cách о ком? о чём?стрихни́нестрихни́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стрихнин nghĩa là gì?

стрихнин (danh từ) nghĩa là Strycnin, stricnin.

стрихнин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стрихни́н (phiên âm Latinh strixnín, IPA [strʲɪxˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.