TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строга́льный

strogálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строга́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строга́льный nghĩa là để bào.

Nghĩa của строга́льный

Tính từ

  1. Để bào.
    • строгальный стано́к[cái] máy bào

Biến cách của строга́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстрога́льныйстрога́льноестрога́льнаястрога́льные
Sinh cáchстрога́льногострога́льногострога́льнойстрога́льных
Tặng cáchстрога́льномустрога́льномустрога́льнойстрога́льным
Đối cáchстрога́льныйстрога́льноестрога́льнуюстрога́льные
Công cụ cáchстрога́льнымстрога́льнымстрога́льнойстрога́льными
Giới cáchстрога́льномстрога́льномстрога́льнойстрога́льных
Dạng ngắnстрога́ленстрога́льнострога́льнастрога́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

строгальный nghĩa là gì?

строгальный (tính từ) nghĩa là để bào.

строгальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строга́льный (phiên âm Latinh strogálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.