TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строга́ть

thể chưa hoàn thành
strogátʹ[strɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строга́ть nghĩa là bào, chuốt.

Nghĩa của строга́ть

Động từ

  1. Bào, chuốt, vót.

Chia động từ строга́ть

NgôiHiện tại
ястрога́ю
тыстрога́ешь
он / она́ / оно́строга́ет
мыстрога́ем
выстрога́ете
они́строга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строгать.

Quá khứ

Giống đực (он)строга́л
Giống cái (она́)строга́ла
Giống trung (оно́)строга́ло
Số nhiều (они́)строга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)строга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)строга́йте

Họ từ của строга́ть

Câu hỏi thường gặp

строгать nghĩa là gì?

строгать (động từ) nghĩa là bào, chuốt.

строгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строга́ть (phiên âm Latinh strogátʹ, IPA [strɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.