строга́ть
thể chưa hoàn thành
strogátʹ[strɐˈɡatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên строга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
строга́ть nghĩa là bào, chuốt.
Nghĩa của строга́ть
Động từ
- Bào, chuốt, vót.
Chia động từ строга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | строга́ю |
| ты | строга́ешь |
| он / она́ / оно́ | строга́ет |
| мы | строга́ем |
| вы | строга́ете |
| они́ | строга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | строга́л |
| Giống cái (она́) | строга́ла |
| Giống trung (оно́) | строга́ло |
| Số nhiều (они́) | строга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | строга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | строга́йте |
Họ từ của строга́ть
Câu hỏi thường gặp
строгать nghĩa là gì?
строгать (động từ) nghĩa là bào, chuốt.
строгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là строга́ть (phiên âm Latinh strogátʹ, IPA [strɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.