TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стро́го

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
strógo[ˈstroɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стро́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стро́го nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh.

Nghĩa của стро́го

Phó từ

  1. сурово [một іcách] nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm ngặt, ngặt nghèo, nghiêm.
    • стро́го наказа́ть кого́-л.nghiêm nghị (trừng trị nghiêm khắc, nghiêm khắc trừng trị, nghiêm trừng) ai
    • стро́го поговори́ть с ке́м-л.nghiêm nghị nói chuyện (nói chuyện nghiêm nghị) với ai
    • стро́го обраща́ться с ке́м-л.đối xử nghiêm khắc (nghiêm ngặt, khắt khe, ngặt nghèo, nghiệt ngã) với ai
  2. точно [một cách] nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh, nghiêm cẩn, chặt chẽ, gắt gao.
    • стро́го вы́держанный стильphong cách nhất quán chặt chẽ, kiểu cách được nghiêm ngặt tuân theo, kiểu thức được nghiêm thủ
  3. классически правильно [một cách] giản dị, đơn giản, đứng đắn, nghiêm trang.
    • стро́го одева́тьсяăn mặc giản dị (đứng đắn)
    • стро́го воспреша́етсяnghiêm cấm, cấm ngặt
    • стро́го говоря́nói đúng ra [thì]..., nói thật ra [thì]..., nói chính xác [thì]...
    • стро́го-на́строгоhết sức nghiêm ngặt, vô cùng nghiêm ngặt

Câu hỏi thường gặp

строго nghĩa là gì?

строго (phó từ) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh.

строго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стро́го (phiên âm Latinh strógo, IPA [ˈstroɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.