TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строи́тельный

stroítelʹnyj[strɐˈitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строи́тельный nghĩa là kiến thiết, kiến trúc.

Nghĩa của строи́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về xây dựng, kiến thiết, kiến trúc.
    • строи́тельные материа́лы[những] vật liệu xây dựng, vật liệu kiến trúc
    • строительный рабо́чий[người] thợ xây dựng, công nhân kiến trúc
    • строительный коллекти́вtập thể những người xây dựng
    • строи́тельная площа́дкаkhu vực xây dựng, khu vực kiến thiết
    • строи́тельная те́хникаkỹ thuật xây dựng, máy móc kiến thiết
    • строительный банкngân hàng kiến thiết

Biến cách của строи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстрои́тельныйстрои́тельноестрои́тельнаястрои́тельные
Sinh cáchстрои́тельногострои́тельногострои́тельнойстрои́тельных
Tặng cáchстрои́тельномустрои́тельномустрои́тельнойстрои́тельным
Đối cáchстрои́тельный / строи́тельногострои́тельноестрои́тельнуюстрои́тельные / строи́тельных
Công cụ cáchстрои́тельнымстрои́тельнымстрои́тельнойстрои́тельными
Giới cáchстрои́тельномстрои́тельномстрои́тельнойстрои́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

строительный nghĩa là gì?

строительный (tính từ) nghĩa là kiến thiết, kiến trúc.

строительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строи́тельный (phiên âm Latinh stroítelʹnyj, IPA [strɐˈitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.