строи́тель
Dấu sắc trên строи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
строи́тель nghĩa là người xây dựng, người kiến thiết.
Nghĩa của строи́тель
Danh từ
- Người xây dựng, người kiến thiết; (архитектор) kiến trúc sư, nhà kiến trúc; (рабочи) [người] thợ xây dựng, công nhân kiến trúc.
- инжене́р-~kỹ sư xây dựng
- высок.người xây dựng, người kiến thiết
- строи́тели но́вой жи́зниnhững người xây dựng cuộc sống mới
- строи́тели коммуни́змаnhững người xây dựng (kiến thiết) chủ nghĩa cộng sản
Biến cách của строи́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | строи́тель | строи́тели |
| Sinh cách кого? чего? | строи́теля | строи́телей |
| Tặng cách кому? чему? | строи́телю | строи́телям |
| Đối cách кого? что? | строи́теля | строи́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | строи́телем | строи́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | строи́теле | строи́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với строи́тель
Đồng nghĩa
Họ từ của строи́тель
Câu hỏi thường gặp
строитель nghĩa là gì?
строитель (danh từ) nghĩa là người xây dựng, người kiến thiết.
строитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là строи́тель (phiên âm Latinh stroítelʹ, IPA [strɐˈitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.