TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

строи́тель

giống đựcđộng vật
stroítelʹ[strɐˈitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên строи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

строи́тель nghĩa là người xây dựng, người kiến thiết.

Nghĩa của строи́тель

Danh từ

  1. Người xây dựng, người kiến thiết; (архитектор) kiến trúc sư, nhà kiến trúc; (рабочи) [người] thợ xây dựng, công nhân kiến trúc.
    • инжене́р-~kỹ sư xây dựng
    • высок.người xây dựng, người kiến thiết
    • строи́тели но́вой жи́зниnhững người xây dựng cuộc sống mới
    • строи́тели коммуни́змаnhững người xây dựng (kiến thiết) chủ nghĩa cộng sản

Biến cách của строи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?строи́тельстрои́тели
Sinh cách кого? чего?строи́телястрои́телей
Tặng cách кому? чему?строи́телюстрои́телям
Đối cách кого? что?строи́телястрои́телей
Công cụ cách кем? чем?строи́телемстрои́телями
Giới cách о ком? о чём?строи́телестрои́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với строи́тель

Đồng nghĩa

Họ từ của строи́тель

Câu hỏi thường gặp

строитель nghĩa là gì?

строитель (danh từ) nghĩa là người xây dựng, người kiến thiết.

строитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là строи́тель (phiên âm Latinh stroítelʹ, IPA [strɐˈitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.