TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стройба́т

giống đựcbất động vật
strojbát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стройба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стройба́т nghĩa là tiểu đoàn xây dựng.

Nghĩa của стройба́т

Danh từ

  1. Tiểu đoàn xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

стройбат nghĩa là gì?

стройбат (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn xây dựng.

стройбат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стройба́т (phiên âm Latinh strojbát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.