TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стро́йка

giống cáibất động vật
strójka[ˈstrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стро́йка nghĩa là xây dựng, kiến thiết, công trường, công trường xây dựng.

Nghĩa của стро́йка

Danh từ

  1. действие [sự] xây dựng, kiến thiết.
  2. обьект Công trường, công trường xây dựng, công trường kiến thiết.

Biến cách của стро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стро́йкастро́йки
Sinh cách кого? чего?стро́йкистро́ек
Tặng cách кому? чему?стро́йкестро́йкам
Đối cách кого? что?стро́йкустро́йки
Công cụ cách кем? чем?стро́йкойстро́йками
Giới cách о ком? о чём?стро́йкестро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стро́йка

Đồng nghĩa

Họ từ của стро́йка

Câu hỏi thường gặp

стройка nghĩa là gì?

стройка (danh từ) nghĩa là xây dựng, kiến thiết, công trường, công trường xây dựng.

стройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стро́йка (phiên âm Latinh strójka, IPA [ˈstrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.