стро́иться
Dấu sắc trên стро́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стро́иться nghĩa là xây dựng cho mình.
Nghĩa của стро́иться
Động từ
- строить себе что-л. Xây dựng (kiến thiết, xây, dựng, làm) cho mình.
- воздвигаться [được] xây dựng nên kiến thiết nên.
- перен.(создаться) [được] xây dựng nên, kiến thiết nên, gây dựng nên
- тк. несов.được nêu lên, được đề ra, được vạch ra, được dự định
- стро́иться лись предположе́нияnhững giả thiết được nêu lên, người ta nêu lên nhiều giả thuyết
- тк. несов.(основываться) xây dựng trên, dựa trên
- становиться в строй Xếp hàng, sắp hàng.
Cặp thể của стро́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стро́иться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стро́юсь |
| ты | стро́ишься |
| он / она́ / оно́ | стро́ится |
| мы | стро́имся |
| вы | стро́итесь |
| они́ | стро́ятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + строиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стро́ился |
| Giống cái (она́) | стро́илась |
| Giống trung (оно́) | стро́илось |
| Số nhiều (они́) | стро́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стро́йтесь |
Họ từ của стро́иться
Câu ví dụ với стро́иться
- Москва не сразу строилась. Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
строиться nghĩa là gì?
строиться (động từ) nghĩa là xây dựng cho mình.
строиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стро́иться (phiên âm Latinh stróitʹsja, IPA [ˈstroɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.