стро́йность
Dấu sắc trên стро́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стро́йность nghĩa là cân đối, đẹp đẽ, đều đặn.
Nghĩa của стро́йность
Danh từ
- фигуры и т. п. [sự, tính] cân đối, đẹp đẽ, gọn gàng, thanh, thon.
- рядов [sự, tính] đều đặn.
- мысли, изложения [sự, tính] mạch lạc, nhất quán, hoàn chỉnh, có kết cấu chặt chẽ.
- гармоничность [sự, tính] hòa âm, nhịp nhàng, đều nhịp, du dương.
- стройность пе́нияtính hòa âm(nhịp nhàng, đều nhịp, du dương) trong lời ca, tiếng hát hòa âm(nhịp nhàng, du dương)
Biến cách của стро́йность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стро́йность | стро́йности |
| Sinh cách кого? чего? | стро́йности | стро́йностей |
| Tặng cách кому? чему? | стро́йности | стро́йностям |
| Đối cách кого? что? | стро́йность | стро́йности |
| Công cụ cách кем? чем? | стро́йностью | стро́йностями |
| Giới cách о ком? о чём? | стро́йности | стро́йностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стройность nghĩa là gì?
стройность (danh từ) nghĩa là cân đối, đẹp đẽ, đều đặn.
стройность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стро́йность (phiên âm Latinh strójnostʹ, IPA [ˈstrojnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.