TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стро́нций

giống đựcbất động vật
stróncij[ˈstront͡sɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стро́нций chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стро́нций nghĩa là xtrônti.

Nghĩa của стро́нций

Danh từ

  1. Xtrônti, stronti.

Biến cách của стро́нций (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стро́нцийстро́нции
Sinh cách кого? чего?стро́нциястро́нциев
Tặng cách кому? чему?стро́нциюстро́нциям
Đối cách кого? что?стро́нцийстро́нции
Công cụ cách кем? чем?стро́нциемстро́нциями
Giới cách о ком? о чём?стро́нциистро́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стронций nghĩa là gì?

стронций (danh từ) nghĩa là xtrônti.

стронций đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стро́нций (phiên âm Latinh stróncij, IPA [ˈstront͡sɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.