TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

струи́ться

thể chưa hoàn thành
struítʹsja[strʊˈit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên струи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

струи́ться nghĩa là chảy.

Nghĩa của струи́ться

Động từ

  1. Chảy.

Chia động từ струи́ться

NgôiHiện tại
яструю́сь
тыструи́шься
он / она́ / оно́струи́тся
мыструи́мся
выструи́тесь
они́струя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + струиться.

Quá khứ

Giống đực (он)струи́лся
Giống cái (она́)струи́лась
Giống trung (оно́)струи́лось
Số nhiều (они́)струи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)струи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)струи́тесь

Câu hỏi thường gặp

струиться nghĩa là gì?

струиться (động từ) nghĩa là chảy.

струиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là струи́ться (phiên âm Latinh struítʹsja, IPA [strʊˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.