струи́ться
thể chưa hoàn thành
struítʹsja[strʊˈit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên струи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
струи́ться nghĩa là chảy.
Nghĩa của струи́ться
Động từ
- Chảy.
Chia động từ струи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | струю́сь |
| ты | струи́шься |
| он / она́ / оно́ | струи́тся |
| мы | струи́мся |
| вы | струи́тесь |
| они́ | струя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + струиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | струи́лся |
| Giống cái (она́) | струи́лась |
| Giống trung (оно́) | струи́лось |
| Số nhiều (они́) | струи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | струи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | струи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
струиться nghĩa là gì?
струиться (động từ) nghĩa là chảy.
струиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là струи́ться (phiên âm Latinh struítʹsja, IPA [strʊˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.