стручо́к
giống đựcbất động vật
stručók[strʊˈt͡ɕɵk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стручо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стручо́к nghĩa là quả nang, vỏ quả.
Nghĩa của стручо́к
Danh từ
- Quả nang, vỏ quả; quả khô (научн.).
Biến cách của стручо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стручо́к | стручки́ |
| Sinh cách кого? чего? | стручка́ | стручко́в |
| Tặng cách кому? чему? | стручку́ | стручка́м |
| Đối cách кого? что? | стручо́к | стручки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | стручко́м | стручка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | стручке́ | стручка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стручок nghĩa là gì?
стручок (danh từ) nghĩa là quả nang, vỏ quả.
стручок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стручо́к (phiên âm Latinh stručók, IPA [strʊˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.