TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стручо́к

giống đựcbất động vật
stručók[strʊˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стручо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стручо́к nghĩa là quả nang, vỏ quả.

Nghĩa của стручо́к

Danh từ

  1. Quả nang, vỏ quả; quả khô (научн.).

Biến cách của стручо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стручо́кстручки́
Sinh cách кого? чего?стручка́стручко́в
Tặng cách кому? чему?стручку́стручка́м
Đối cách кого? что?стручо́кстручки́
Công cụ cách кем? чем?стручко́мстручка́ми
Giới cách о ком? о чём?стручке́стручка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стручок nghĩa là gì?

стручок (danh từ) nghĩa là quả nang, vỏ quả.

стручок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стручо́к (phiên âm Latinh stručók, IPA [strʊˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.