струя́
giống cáibất động vật
strujá[strʊˈja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên струя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
струя́ nghĩa là tia, luồng.
Nghĩa của струя́
Danh từ
- Tia, luồng, dòng.
- струя́ воды́tia (luồng, dòng) nước
- струя́ па́раluồng (tia, dòng) hơi nước
- струя́ све́жего во́здухаtia (luồng, dòng) không khí mát
- струя́ от винта́(hàng không) dòng lướt [từ cánh quạt]
- бить струёйphun thành tia, vọt lên thành luồng, bắn ra thành dòng
Biến cách của струя́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | струя́ | стру́и |
| Sinh cách кого? чего? | струи́ | стру́й |
| Tặng cách кому? чему? | струе́ | стру́ям |
| Đối cách кого? что? | струю́ | стру́и |
| Công cụ cách кем? чем? | струёй | стру́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | струе́ | стру́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với струя́
Đồng nghĩa
Họ từ của струя́
Câu hỏi thường gặp
струя nghĩa là gì?
струя (danh từ) nghĩa là tia, luồng.
струя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là струя́ (phiên âm Latinh strujá, IPA [strʊˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.