стряпня́
Dấu sắc trên стряпня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стряпня́ nghĩa là sự nấu nướng, nấu ăn, thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của стряпня́
Danh từ
- Sự nấu nướng, nấu ăn, làm bếp.
- кушанье Thức ăn, đồ ăn, món ăn.
- о грудом сочинении и т. п. Tác phẩm làm bôi bác.
Biến cách của стряпня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стряпня́ | стряпни́ |
| Sinh cách кого? чего? | стряпни́ | стряпне́й |
| Tặng cách кому? чему? | стряпне́ | стряпня́м |
| Đối cách кого? что? | стряпню́ | стряпни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | стряпнёй | стряпня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | стряпне́ | стряпня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стряпня nghĩa là gì?
стряпня (danh từ) nghĩa là sự nấu nướng, nấu ăn, thức ăn, đồ ăn.
стряпня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стряпня́ (phiên âm Latinh strjapnjá, IPA [strʲɪpˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.