TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стря́пать

thể chưa hoàn thành
strjápatʹ[ˈstrʲapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стря́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стря́пать nghĩa là làm cơm, nấu ăn.

Nghĩa của стря́пать

Động từ

  1. Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.
    • перен. пренебр.làm bôi bác, viết, vẽ; xào xáo (разг.)

Cặp thể của стря́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стря́пать

NgôiHiện tại
ястря́паю
тыстря́паешь
он / она́ / оно́стря́пает
мыстря́паем
выстря́паете
они́стря́пают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стряпать.

Quá khứ

Giống đực (он)стря́пал
Giống cái (она́)стря́пала
Giống trung (оно́)стря́пало
Số nhiều (они́)стря́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стря́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стря́пайте

Họ từ của стря́пать

Câu hỏi thường gặp

стряпать nghĩa là gì?

стряпать (động từ) nghĩa là làm cơm, nấu ăn.

стряпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стря́пать (phiên âm Latinh strjápatʹ, IPA [ˈstrʲapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.