стря́пать
Dấu sắc trên стря́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стря́пать nghĩa là làm cơm, nấu ăn.
Nghĩa của стря́пать
Động từ
- Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.
- перен. пренебр.làm bôi bác, viết, vẽ; xào xáo (разг.)
Cặp thể của стря́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стря́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стря́паю |
| ты | стря́паешь |
| он / она́ / оно́ | стря́пает |
| мы | стря́паем |
| вы | стря́паете |
| они́ | стря́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стряпать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стря́пал |
| Giống cái (она́) | стря́пала |
| Giống trung (оно́) | стря́пало |
| Số nhiều (они́) | стря́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стря́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стря́пайте |
Họ từ của стря́пать
Câu hỏi thường gặp
стряпать nghĩa là gì?
стряпать (động từ) nghĩa là làm cơm, nấu ăn.
стряпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стря́пать (phiên âm Latinh strjápatʹ, IPA [ˈstrʲapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.