TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стряпу́ха

giống cáiđộng vật
strjapúxa[strʲɪˈpuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стряпу́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стряпу́ха nghĩa là bà nấu bếp, người làm bếp.

Nghĩa của стряпу́ха

Danh từ

  1. Bà nấu bếp, người làm bếp.

Biến cách của стряпу́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стряпу́хастряпу́хи
Sinh cách кого? чего?стряпу́хистряпу́х
Tặng cách кому? чему?стряпу́хестряпу́хам
Đối cách кого? что?стряпу́хустряпу́х
Công cụ cách кем? чем?стряпу́хойстряпу́хами
Giới cách о ком? о чём?стряпу́хестряпу́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стряпу́ха

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với стряпу́ха

  • Моя жена — хорошая стряпуха. Vợ mình nấu ăn ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3591923

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

стряпуха nghĩa là gì?

стряпуха (danh từ) nghĩa là bà nấu bếp, người làm bếp.

стряпуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стряпу́ха (phiên âm Latinh strjapúxa, IPA [strʲɪˈpuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.