стряхну́ть
Dấu sắc trên стряхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стряхну́ть nghĩa là giũ, phủi.
Nghĩa của стряхну́ть
Thể hoàn thành của стря́хивать.
Động từ
- Giũ, phủi.
Cặp thể của стряхну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стряхну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | стряхну́ |
| ты | стряхнёшь |
| он / она́ / оно́ | стряхнёт |
| мы | стряхнём |
| вы | стряхнёте |
| они́ | стряхну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стряхну́л |
| Giống cái (она́) | стряхну́ла |
| Giống trung (оно́) | стряхну́ло |
| Số nhiều (они́) | стряхну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стряхни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стряхни́те |
Câu hỏi thường gặp
стряхнуть nghĩa là gì?
стряхнуть (động từ) nghĩa là giũ, phủi.
стряхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стряхну́ть (phiên âm Latinh strjaxnútʹ, IPA [strʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.