TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

студе́нт

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
studént[stʊˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên студе́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

студе́нт nghĩa là người sinh viên, học sinh đại học.

Nghĩa của студе́нт

Danh từ

  1. Người sinh viên, học sinh đại học, lưu học sinh.
    • студе́нт-ме́дикsinh viên y khoa, sinh viên truờng thuốc
    • студе́нт-юри́стsinh viên luật khoa, sinh viên trường luật

Biến cách của студе́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?студе́нтстуде́нты
Sinh cách кого? чего?студе́нтастуде́нтов
Tặng cách кому? чему?студе́нтустуде́нтам
Đối cách кого? что?студе́нтастуде́нтов
Công cụ cách кем? чем?студе́нтомстуде́нтами
Giới cách о ком? о чём?студе́нтестуде́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với студе́нт

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với студе́нт

  • В фильме студент пытается соблазнить преподавательницу. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868935
  • Я студент, но он — нет. Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2678932
  • Я студент, а он - нет. Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2764510
  • Ни один студент не опоздал. Không có học sinh nào đi muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6718368
  • Каждый студент читал свою книгу. Mỗi học sinh đọc một cuốn sách khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971938
  • Вы учитель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470873
  • Вы преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497175
  • Ты преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

студент nghĩa là gì?

студент (danh từ) nghĩa là người sinh viên, học sinh đại học.

студент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là студе́нт (phiên âm Latinh studént, IPA [stʊˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.