стря́хивать
Dấu sắc trên стря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стря́хивать nghĩa là giũ, phủi.
Nghĩa của стря́хивать
Động từ
- Giũ, phủi.
- стря́хивать пе́пел с папиро́сыgảy tàn thuốc, gạt tàn thuốc
- перен.thoát khỏi
Cặp thể của стря́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стря́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стря́хиваю |
| ты | стря́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | стря́хивает |
| мы | стря́хиваем |
| вы | стря́хиваете |
| они́ | стря́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стряхивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стря́хивал |
| Giống cái (она́) | стря́хивала |
| Giống trung (оно́) | стря́хивало |
| Số nhiều (они́) | стря́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стря́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стря́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
стряхивать nghĩa là gì?
стряхивать (động từ) nghĩa là giũ, phủi.
стряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стря́хивать (phiên âm Latinh strjáxivatʹ, IPA [ˈstrʲæxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.