TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стря́хивать

thể chưa hoàn thành
strjáxivatʹ[ˈstrʲæxʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стря́хивать nghĩa là giũ, phủi.

Nghĩa của стря́хивать

Động từ

  1. Giũ, phủi.
    • стря́хивать пе́пел с папиро́сыgảy tàn thuốc, gạt tàn thuốc
    • перен.thoát khỏi

Cặp thể của стря́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стря́хивать

NgôiHiện tại
ястря́хиваю
тыстря́хиваешь
он / она́ / оно́стря́хивает
мыстря́хиваем
выстря́хиваете
они́стря́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стряхивать.

Quá khứ

Giống đực (он)стря́хивал
Giống cái (она́)стря́хивала
Giống trung (оно́)стря́хивало
Số nhiều (они́)стря́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стря́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стря́хивайте

Câu hỏi thường gặp

стряхивать nghĩa là gì?

стряхивать (động từ) nghĩa là giũ, phủi.

стряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стря́хивать (phiên âm Latinh strjáxivatʹ, IPA [ˈstrʲæxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.