студе́нтка
Dấu sắc trên студе́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
студе́нтка nghĩa là người nữ sinh viên.
Nghĩa của студе́нтка
Danh từ
- Người nữ sinh viên, nữ học sinh đại học.
Biến cách của студе́нтка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | студе́нтка | студе́нтки |
| Sinh cách кого? чего? | студе́нтки | студе́нток |
| Tặng cách кому? чему? | студе́нтке | студе́нткам |
| Đối cách кого? что? | студе́нтку | студе́нток |
| Công cụ cách кем? чем? | студе́нткой | студе́нтками |
| Giới cách о ком? о чём? | студе́нтке | студе́нтках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với студе́нтка
- В фильме студентка пытается соблазнить преподавателя. Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868934
- Она студентка? Cô ấy là học sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13550299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
студентка nghĩa là gì?
студентка (danh từ) nghĩa là người nữ sinh viên.
студентка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là студе́нтка (phiên âm Latinh studéntka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.