студи́ть
Dấu sắc trên студи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
студи́ть nghĩa là làm lạnh, làm rét.
Nghĩa của студи́ть
Động từ
- Làm lạnh, làm rét, làm nguội, làm rét buốt, làm lạnh giá.
- вы́студить ко́мнатуlàm lạnh căn phòng
- остуди́ть молоко́làm nguội (để nguội) sữa
Cặp thể của студи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ студи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стужу́ |
| ты | сту́дишь |
| он / она́ / оно́ | сту́дит |
| мы | сту́дим |
| вы | сту́дите |
| они́ | сту́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + студить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | студи́л |
| Giống cái (она́) | студи́ла |
| Giống trung (оно́) | студи́ло |
| Số nhiều (они́) | студи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | студи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | студи́те |
Câu ví dụ với студи́ть
- Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
студить nghĩa là gì?
студить (động từ) nghĩa là làm lạnh, làm rét.
студить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là студи́ть (phiên âm Latinh studítʹ, IPA [stʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.