TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

студи́ть

thể chưa hoàn thành
studítʹ[stʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên студи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

студи́ть nghĩa là làm lạnh, làm rét.

Nghĩa của студи́ть

Động từ

  1. Làm lạnh, làm rét, làm nguội, làm rét buốt, làm lạnh giá.
    • вы́студить ко́мнатуlàm lạnh căn phòng
    • остуди́ть молоко́làm nguội (để nguội) sữa

Cặp thể của студи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ студи́ть

NgôiHiện tại
ястужу́
тысту́дишь
он / она́ / оно́сту́дит
мысту́дим
высту́дите
они́сту́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + студить.

Quá khứ

Giống đực (он)студи́л
Giống cái (она́)студи́ла
Giống trung (оно́)студи́ло
Số nhiều (они́)студи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)студи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)студи́те

Câu ví dụ với студи́ть

  • Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

студить nghĩa là gì?

студить (động từ) nghĩa là làm lạnh, làm rét.

студить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là студи́ть (phiên âm Latinh studítʹ, IPA [stʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.