TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́жа

giống cáibất động vật
stúža[ˈstuʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́жа nghĩa là rét buốt, lạnh buốt.

Nghĩa của сту́жа

Danh từ

  1. [Cơn, trận] rét buốt, lạnh buốt, giá lạnh, băng giá.

Biến cách của сту́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сту́жасту́жи
Sinh cách кого? чего?сту́жисту́ж
Tặng cách кому? чему?сту́жесту́жам
Đối cách кого? что?сту́жусту́жи
Công cụ cách кем? чем?сту́жейсту́жами
Giới cách о ком? о чём?сту́жесту́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сту́жа

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сту́жа

  • Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

стужа nghĩa là gì?

стужа (danh từ) nghĩa là rét buốt, lạnh buốt.

стужа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́жа (phiên âm Latinh stúža, IPA [ˈstuʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.