сту́жа
Dấu sắc trên сту́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́жа nghĩa là rét buốt, lạnh buốt.
Nghĩa của сту́жа
Danh từ
- [Cơn, trận] rét buốt, lạnh buốt, giá lạnh, băng giá.
Biến cách của сту́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сту́жа | сту́жи |
| Sinh cách кого? чего? | сту́жи | сту́ж |
| Tặng cách кому? чему? | сту́же | сту́жам |
| Đối cách кого? что? | сту́жу | сту́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | сту́жей | сту́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | сту́же | сту́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сту́жа
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сту́жа
- Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
стужа nghĩa là gì?
стужа (danh từ) nghĩa là rét buốt, lạnh buốt.
стужа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́жа (phiên âm Latinh stúža, IPA [ˈstuʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.