TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ступа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
stupátʹ[stʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ступа́ть nghĩa là bước, đi.

Nghĩa của ступа́ть

Động từ

  1. Bước, đi, bước đến, bước đi.
    • тк. несов.bước, đi
    • ступа́й[те]!hãy đi đi!, hãy lên đường đi!
    • ступа́й[те] прочь!hãy cút đi!, hãy xéo đi!
    • ступа́й[те] за ним!hãy đi theo nó!

Cặp thể của ступа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ступа́ть

NgôiHiện tại
яступа́ю
тыступа́ешь
он / она́ / оно́ступа́ет
мыступа́ем
выступа́ете
они́ступа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ступать.

Quá khứ

Giống đực (он)ступа́л
Giống cái (она́)ступа́ла
Giống trung (оно́)ступа́ло
Số nhiều (они́)ступа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ступа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ступа́йте

Họ từ của ступа́ть

Câu hỏi thường gặp

ступать nghĩa là gì?

ступать (động từ) nghĩa là bước, đi.

ступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ступа́ть (phiên âm Latinh stupátʹ, IPA [stʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.