ступа́ть
Dấu sắc trên ступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ступа́ть nghĩa là bước, đi.
Nghĩa của ступа́ть
Động từ
- Bước, đi, bước đến, bước đi.
- тк. несов.bước, đi
- ступа́й[те]!hãy đi đi!, hãy lên đường đi!
- ступа́й[те] прочь!hãy cút đi!, hãy xéo đi!
- ступа́й[те] за ним!hãy đi theo nó!
Cặp thể của ступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ступа́ю |
| ты | ступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | ступа́ет |
| мы | ступа́ем |
| вы | ступа́ете |
| они́ | ступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ступа́л |
| Giống cái (она́) | ступа́ла |
| Giống trung (оно́) | ступа́ло |
| Số nhiều (они́) | ступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ступа́йте |
Họ từ của ступа́ть
Câu hỏi thường gặp
ступать nghĩa là gì?
ступать (động từ) nghĩa là bước, đi.
ступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ступа́ть (phiên âm Latinh stupátʹ, IPA [stʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.