ступи́ть
Dấu sắc trên ступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ступи́ть nghĩa là bước, đi, đi vào, bước vào.
Nghĩa của ступи́ть
Thể hoàn thành của ступа́ть.
Động từ
- Bước, đi, bước đến, bước đi.
- войти куда-л. Đi vào, bước vào, bước xuống, đi vô, vào, vô. на + đối cách
Cặp thể của ступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ступлю́ |
| ты | сту́пишь |
| он / она́ / оно́ | сту́пит |
| мы | сту́пим |
| вы | сту́пите |
| они́ | сту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ступи́л |
| Giống cái (она́) | ступи́ла |
| Giống trung (оно́) | ступи́ло |
| Số nhiều (они́) | ступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ступи́те |
Câu hỏi thường gặp
ступить nghĩa là gì?
ступить (động từ) nghĩa là bước, đi, đi vào, bước vào.
ступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ступи́ть (phiên âm Latinh stupítʹ, IPA [stʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.