TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ступи́ть

thể hoàn thành
stupítʹ[stʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ступи́ть nghĩa là bước, đi, đi vào, bước vào.

Nghĩa của ступи́ть

Thể hoàn thành của ступа́ть.

Động từ

  1. Bước, đi, bước đến, bước đi.
  2. войти куда-л. Đi vào, bước vào, bước xuống, đi vô, vào, vô. на + đối cách

Cặp thể của ступи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ступи́ть

NgôiTương lai
яступлю́
тысту́пишь
он / она́ / оно́сту́пит
мысту́пим
высту́пите
они́сту́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ступи́л
Giống cái (она́)ступи́ла
Giống trung (оно́)ступи́ло
Số nhiều (они́)ступи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ступи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ступи́те

Câu hỏi thường gặp

ступить nghĩa là gì?

ступить (động từ) nghĩa là bước, đi, đi vào, bước vào.

ступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ступи́ть (phiên âm Latinh stupítʹ, IPA [stʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.