TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ступе́нька

giống cáibất động vật
stupénʹka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ступе́нька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ступе́нька nghĩa là bậc, bực.

Nghĩa của ступе́нька

Danh từ

  1. Bậc, bực, nấc, cấp, bậc thang, bực thang, nấc thang.
    • поднима́ться спуска́ться по ступе́нькмlên, xuống theo bậc thang

Biến cách của ступе́нька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ступе́нькаступе́ньки
Sinh cách кого? чего?ступе́нькиступе́нек
Tặng cách кому? чему?ступе́нькеступе́нькам
Đối cách кого? что?ступе́нькуступе́ньки
Công cụ cách кем? чем?ступе́нькойступе́ньками
Giới cách о ком? о чём?ступе́нькеступе́ньках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ступенька nghĩa là gì?

ступенька (danh từ) nghĩa là bậc, bực.

ступенька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ступе́нька (phiên âm Latinh stupénʹka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.