TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стыдли́вость

giống cáibất động vật
stydlívostʹ[stɨdˈlʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стыдли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стыдли́вость nghĩa là bẽn lẽn, cả thẹn.

Nghĩa của стыдли́вость

Danh từ

  1. [Tính, sự] bẽn lẽn, cả thẹn, thẹn thùng, thẹn thò, ngượng ngùng, hay hổ ngươi, hay xấu hổ.

Biến cách của стыдли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стыдли́востьстыдли́вости
Sinh cách кого? чего?стыдли́востистыдли́востей
Tặng cách кому? чему?стыдли́востистыдли́востям
Đối cách кого? что?стыдли́востьстыдли́вости
Công cụ cách кем? чем?стыдли́востьюстыдли́востями
Giới cách о ком? о чём?стыдли́востистыдли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стыдливость nghĩa là gì?

стыдливость (danh từ) nghĩa là bẽn lẽn, cả thẹn.

стыдливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стыдли́вость (phiên âm Latinh stydlívostʹ, IPA [stɨdˈlʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.