стыди́ться
Dấu sắc trên стыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стыди́ться nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Nghĩa của стыди́ться
Động từ
- Xấu hổ, hổ thẹn, bẽ mặt, thẹn mặt, xấu mặt, lấy làm xấu hổ; (стесняться) thẹn thùng, thẹn thò, sượng sùng, bẽn lẽn, bẽ bàng.
- стыди́ться и́тесь!anh thật đáng xấu hổ!, chúng bay thật đáng hổ thẹn!
Cặp thể của стыди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стыди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стыжу́сь |
| ты | стыди́шься |
| он / она́ / оно́ | стыди́тся |
| мы | стыди́мся |
| вы | стыди́тесь |
| они́ | стыдя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стыдиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стыди́лся |
| Giống cái (она́) | стыди́лась |
| Giống trung (оно́) | стыди́лось |
| Số nhiều (они́) | стыди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стыди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стыди́тесь |
Câu ví dụ với стыди́ться
- Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.Tatoeba #2808718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
стыдиться nghĩa là gì?
стыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
стыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стыди́ться (phiên âm Latinh stydítʹsja, IPA [stɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.