сты́чка
giống cáibất động vật
stýčka[ˈstɨt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сты́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сты́чка nghĩa là đánh nhỏ, đụng độ.
Nghĩa của сты́чка
Danh từ
- [Trận, cuộc] đánh nhỏ, đụng độ, chạm súng; (ссора, столкновение) [cuộc] cãi vã, cãi cọ, va chạm, xích mích, hiềm khích.
Biến cách của сты́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сты́чка | сты́чки |
| Sinh cách кого? чего? | сты́чки | сты́чек |
| Tặng cách кому? чему? | сты́чке | сты́чкам |
| Đối cách кого? что? | сты́чку | сты́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | сты́чкой | сты́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | сты́чке | сты́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стычка nghĩa là gì?
стычка (danh từ) nghĩa là đánh nhỏ, đụng độ.
стычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сты́чка (phiên âm Latinh stýčka, IPA [ˈstɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.