TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стю́ард

giống đựcđộng vật
stjúard[ˈsʲtʲuərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стю́ард chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стю́ард nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

Nghĩa của стю́ард

Danh từ

  1. Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

Biến cách của стю́ард (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стю́ардстю́арды
Sinh cách кого? чего?стю́ардастю́ардов
Tặng cách кому? чему?стю́ардустю́ардам
Đối cách кого? что?стю́ардастю́ардов
Công cụ cách кем? чем?стю́ардомстю́ардами
Giới cách о ком? о чём?стю́ардестю́ардах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

стюард nghĩa là gì?

стюард (danh từ) nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.

стюард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стю́ард (phiên âm Latinh stjúard, IPA [ˈsʲtʲuərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.