стю́ард
Dấu sắc trên стю́ард chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стю́ард nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.
Nghĩa của стю́ард
Danh từ
- Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.
Biến cách của стю́ард (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стю́ард | стю́арды |
| Sinh cách кого? чего? | стю́арда | стю́ардов |
| Tặng cách кому? чему? | стю́арду | стю́ардам |
| Đối cách кого? что? | стю́арда | стю́ардов |
| Công cụ cách кем? чем? | стю́ардом | стю́ардами |
| Giới cách о ком? о чём? | стю́арде | стю́ардах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
стюард nghĩa là gì?
стюард (danh từ) nghĩa là Người phục vụ trên máy bay, người phục vụ trên tàu thủy.
стюард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стю́ард (phiên âm Latinh stjúard, IPA [ˈsʲtʲuərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.